合同工

hé tóng gōnghợp đồng công

Hán Việt: hợp đồng công · Pinyin: hé tóng gōng

Tổng quan

CÔNG hợp đồng lao động

新华 · Tân Hoa Đại lục

以签订劳动合同的办法招收的工人。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng lao động。以簽訂勞動合同的辦法招收的工人。
  • Tần suất từ CÔNG hợp đồng lao động; hợp đồng lao động
  • Biên soạn contract worker M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以签订劳动合同的办法招收的工人。

Eng

  • Cihui 合同工 étonggōng n. contract worker M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. contract worker M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同法 · 合同船 · 同工異曲 · 同工异曲 · 合同 · 合同各方 · 同工 · 同工同酬