合同異 hé tóng yì · hợp đồng dị Hán Việt: hợp đồng dị · Pinyin: hé tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 異 (dị)Pinyinhé tóng yìHán Việthợp đồng dịCấu tạo合 + 同 + 異 · hợp + đồng + dị nghĩa thành phần: hợp + đồng + dị