合脣度 hợp thần độ Hán Việt: hợp thần độ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 脣 (thần) + 度 (độ)Hán Việthợp thần độCấu tạo合 + 脣 + 度 · hợp + thần + độ nghĩa thành phần: hợp + thần + độ Nghĩa EngCihui 合唇度 échúndù n. <lg.> 1. aperture of lips 2. degree of labial closure