合唱團
hợp xướng đoàn
Hán Việt: hợp xướng đoàn · Pinyin: hé chàng tuán
Tổng quan
dàn hợp xướng | đội hợp xướng
Nghĩa
Việt
- Cihui dàn hợp xướng | đội hợp xướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.由若干人分成幾個聲部所組成的演唱團體。以演唱多聲部的曲調為主。 2.由若干人組成的小型樂團。通常有一位主唱,其他團員則負責和音與演奏樂器等。
Eng
- CC-CEDICT chorus|choir
- Cihui chorus; choir