合唱地 hợp xướng địa Hán Việt: hợp xướng địa Tổng quan xem choral Cấu tạo: 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 地 (địa)Hán Việthợp xướng địaCấu tạo合 + 唱 + 地 · hợp + xướng + địa nghĩa thành phần: hợp + xướng + địa Nghĩa ViệtCihui xem choral