合唱曲
hợp xướng khúc
Hán Việt: hợp xướng khúc · Pinyin: hé chàng qǔ
Tổng quan
toàn bộ; ấn tượng chung, (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn, (sân khấu) đoàn hát múa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo (âm nhạc) bài hát ba bè; bài hát nhiều bè
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ; ấn tượng chung, (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn, (sân khấu) đoàn hát múa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo (âm nhạc) bài hát ba bè; bài hát nhiều bè
Eng
- Cihui 合唱曲 échàngqǔ n. choral music M:ge/²zhī
ja
- JMdict chorus