合唱隊

hé chàng duì hợp xướng đội

Hán Việt: hợp xướng đội · Pinyin: hé chàng duì

Tổng quan

hợp xướng, đồng ca, cùng nói

Cấu tạo: (hợp) + (xướng) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp xướng, đồng ca, cùng nói

Eng

  • Cihui 合唱隊 échàngduì p.w. chorus/choral group M:ge/⁴zhī

ja

  • JMdict chorus|choir