合囊蕨目 hợp nang quyết mục Hán Việt: hợp nang quyết mục Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 囊 (nang) + 蕨 (quyết) + 目 (mục)Hán Việthợp nang quyết mụcCấu tạo合 + 囊 + 蕨 + 目 · hợp + nang + quyết + mục nghĩa thành phần: hợp + nang + quyết + mục Nghĩa EngCihui Marattiales