合子利錢 hé zǐ lì qián · hợp tử lợi tiễn Hán Việt: hợp tử lợi tiễn · Pinyin: hé zǐ lì qián Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 利 (lợi) + 錢 (tiễn)Pinyinhé zǐ lì qiánHán Việthợp tử lợi tiễnCấu tạo合 + 子 + 利 + 錢 · hợp + tử + lợi + tiễn nghĩa thành phần: hợp + tử + lợi + tiễn