合子期 hợp tử kì Hán Việt: hợp tử kì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 期 (kì)Hán Việthợp tử kìTừ loạidanhCấu tạo合 + 子 + 期 · hợp + tử + kì nghĩa thành phần: hợp + tử + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 zygophaseMainlandKaggle Zh-Vi zygophaseEngCihui zygophaseTần suất từ zygophase Từ liên quan Gần nghĩa合子核 · 合子 · 合子菜 · 合子錢 · 合子利錢 · 合子利钱 · 合子形成 · 子期