合子期 hợp tử kì Hán Việt: hợp tử kì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 期 (kì)Hán Việthợp tử kìCấu tạo合 + 子 + 期 · hợp + tử + kì nghĩa thành phần: hợp + tử + kì Nghĩa EngCihui zygophase