合子核

hợp tử hạch

Hán Việt: hợp tử hạch

Tổng quan

(sinh học) nhân hợp; nhân hợp tử

Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp tử nhân
  • Tần suất từ (sinh học) nhân hợp; nhân hợp tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi syncaryon

Eng

  • Tần suất từ syncaryon

Từ liên quan

Gần nghĩa

合子 · 合子期 · 合子菜 · 合子錢 · 合子利錢 · 合子利钱 · 合子形成 · 子核