合宜地

hợp nghi địa

Hán Việt: hợp nghi địa

Tổng quan

tiện lợi, thuận tiện xem eligible

Cấu tạo: (hợp) + (nghi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện lợi, thuận tiện xem eligible