合川市 hé chuān shì · hợp xuyên thị Hán Việt: hợp xuyên thị · Pinyin: hé chuān shì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 川 (xuyên) + 市 (thị)Pinyinhé chuān shìHán Việthợp xuyên thịCấu tạo合 + 川 + 市 · hợp + xuyên + thị nghĩa thành phần: hợp + xuyên + thị