合并者

hợp tinh giả

Hán Việt: hợp tinh giả

Tổng quan

(hoá học) máy hỗn hống người sáp nhập, người hợp nhất, người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể, hội viên (của đoàn thể)

Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hợp nhất
  • Tần suất từ (hoá học) máy hỗn hống người sáp nhập, người hợp nhất, người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể, hội viên (của đoàn thể)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amalgamator

Eng

  • Tần suất từ amalgamator

Từ liên quan

Gần nghĩa

合并症 · 合并的 · 合并 · 合并论者 · 合并成 · 合并中插 · 合并决算 · 合并字段