合併者
hợp tinh giả
Hán Việt: hợp tinh giả
Tổng quan
(hoá học) máy hỗn hống người sáp nhập, người hợp nhất, người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể, hội viên (của đoàn thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) máy hỗn hống người sáp nhập, người hợp nhất, người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể, hội viên (của đoàn thể)