合憲性

hé xiàn xìng hợp hiến tính

Hán Việt: hợp hiến tính · Pinyin: hé xiàn xìng

Tổng quan

tính hợp hiến

Cấu tạo: (hợp) + (hiến) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hợp hiến

Eng

  • CC-CEDICT constitutionality
  • Cihui constitutionality

ja

  • JMdict constitutionality