合成
hợp thành
Hán Việt: hợp thành · Pinyin: hé chéng
Tổng quan
hợp thành; cấu thành. 合成詞 từ hợp thành; từ ghép 合力是分力合成的. hợp lực là hợp thành của phân lực. 三個部分合成一個整體. ba bộ phận hợp thành một chỉnh thể.; tổng hợp (phản ứng hoá học); hợp chất. 合成橡膠 cao su tổng hợp. 有機合成 hợp chất hữu cơ. 合成纖維 sợi tổng hợp. 合成染料 phẩm tổng hợp. 合成汽油 dầu xăng tổng hợp
①由部分组成整体~词丨合力是分力~的。②通过化学反应使成分比较简单的物质变成成分复杂的物质。
1.由部分結合成整體。如:「兩個正三角形可以合成一個四方形。」 2.二種或二種以上的反應物,經化學變化,結合而成新的產物,稱為「合成」。通常新產物的分子量較反應物為大。
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng hợp
- Cihui cấu thành
- Cihui hợp chất
- Cihui sự tổng hợp
- Cihui hỗn hợp
- Biên soạn 合成 héchéng* r.v. <chem.> 1. compose; compound 2. synthesize ◆n. 1. compound 2. synthesis ◆attr. incorporating
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.由部分結合成整體。如:「兩個正三角形可以合成一個四方形。」 2.二種或二種以上的反應物,經化學變化,結合而成新的產物,稱為「合成」。通常新產物的分子量較反應物為大。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①由部分组成整体~词丨合力是分力~的。②通过化学反应使成分比较简单的物质变成成分复杂的物质。
- Kaggle Zh-Vi combine into
Eng
- JMdict composition
- JMdict synthesis
- JMdict compounding
- JMdict combining
- JMdict composite photo
- Cihui to compose; to constitute; compound; synthesis; mixture; synthetic
Đức
- Handedict Mischung
ja
- JMdict 合成(ごうせい)