合成體 hợp thành thể Hán Việt: hợp thành thể Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 體 (thể)Hán Việthợp thành thểCấu tạo合 + 成 + 體 · hợp + thành + thể nghĩa thành phần: hợp + thành + thể Nghĩa EngCihui 合成體 échéngtǐ n. synthetics