合成師 hợp thành sư Hán Việt: hợp thành sư Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 師 (sư)Hán Việthợp thành sưCấu tạo合 + 成 + 師 · hợp + thành + sư nghĩa thành phần: hợp + thành + sư Nghĩa EngCihui 合成師 échéngshī n. <mil.> combined division