合成数

hé chéng shùhợp thành sổ

Hán Việt: hợp thành sổ · Pinyin: hé chéng shù

Tổng quan

số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

新华 · Tân Hoa Đại lục

自然數中除了能被一和本數整除外,還能被其他數整除的數。如九,除了能被一、九整除外,也能被三整除。大陸地區稱為「合數」。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp số
  • Tần suất từ số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然數中除了能被一和本數整除外,還能被其他數整除的數。如九,除了能被一、九整除外,也能被三整除。大陸地區稱為「合數」。

Eng

  • JMdict composite number
  • JMdict composite quantity
  • Cihui composite number (i.e. not prime, has a factorization)
  • Tần suất từ composite number (i.e. not prime, has a factorization)

ja

  • JMdict 合成数(ごうせいすう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成器 · 合成法 · 合成物 · 合成的 · 合成词 · 合成革 · 合成 · 合成代谢