合成數

hé chéng shù hợp thành sổ

Hán Việt: hợp thành sổ · Pinyin: hé chéng shù

Tổng quan

số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然數中除了能被一和本數整除外,還能被其他數整除的數。如九,除了能被一、九整除外,也能被三整除。大陸地區稱為「合數」。

Eng

  • CC-CEDICT composite number (i.e. not prime, has a factorization)
  • Cihui composite number (i.e. not prime, has a factorization)

ja

  • JMdict composite number|composite quantity