合成者 hé chéng zhě · hợp thành giả Hán Việt: hợp thành giả · Pinyin: hé chéng zhě Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 者 (giả)Pinyinhé chéng zhěHán Việthợp thành giảCấu tạo合 + 成 + 者 · hợp + thành + giả nghĩa thành phần: hợp + thành + giả Nghĩa jaJMdict synthesist