合成語

hợp thành ngữ

Hán Việt: hợp thành ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合成語 échéngyǔ n. <lg.> 1. compound word 2. incorporating language