合成軍 hợp thành quân Hán Việt: hợp thành quân Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 軍 (quân)Hán Việthợp thành quânCấu tạo合 + 成 + 軍 · hợp + thành + quân nghĩa thành phần: hợp + thành + quân Nghĩa EngCihui 合成軍 échéngjūn n. <mil.> combined arm unit M:⁴zhī