合成革

hé chéng gé hợp thành cách

Hán Việt: hợp thành cách · Pinyin: hé chéng gé

Tổng quan

synthetic leather

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT synthetic leather
  • Cihui 合成革 échénggé n. synthetic leather M:¹zhǒng