合成革

hé chéng géhợp thành cách

Hán Việt: hợp thành cách · Pinyin: hé chéng gé

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【合成革】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "synthetic leather"]]]}]

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 革 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ synthetic leather
  • Biên soạn synthetic leather M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 合成革 échénggé n. synthetic leather M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. synthetic leather M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成器 · 合成数 · 合成法 · 合成物 · 合成的 · 合成词 · 合成 · 合成代谢