合手下 hé shǒu xià · hợp thủ hạ Hán Việt: hợp thủ hạ · Pinyin: hé shǒu xià Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 手 (thủ) + 下 (hạ)Pinyinhé shǒu xiàHán Việthợp thủ hạCấu tạo合 + 手 + 下 · hợp + thủ + hạ nghĩa thành phần: hợp + thủ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"合下手"。