合撲地 hé pū dì · hợp phác địa Hán Việt: hợp phác địa · Pinyin: hé pū dì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 撲 (phác) + 地 (địa)Pinyinhé pū dìHán Việthợp phác địaCấu tạo合 + 撲 + 地 · hợp + phác + địa nghĩa thành phần: hợp + phác + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合扑。Tân Hoa Tự Điển 1.合扑。