合拍子 hợp phách tử Hán Việt: hợp phách tử Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 拍 (phách) + 子 (tử)Hán Việthợp phách tửCấu tạo合 + 拍 + 子 · hợp + phách + tử nghĩa thành phần: hợp + phách + tử Nghĩa EngCihui measure