合掌瓜 hé zhǎng guā·hợp chưởng qua Hán Việt: hợp chưởng qua · Pinyin: hé zhǎng guā Tổng quan xem 佛手瓜[fó shǒu guā] Cấu tạo: 合 (hợp) + 掌 (chưởng) + 瓜 (qua)Pinyinhé zhǎng guāHán Việthợp chưởng quaTừ loạidanhCấu tạo合 + 掌 + 瓜 · hợp + chưởng + qua nghĩa thành phần: hợp + chưởng + qua Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phật thủ quaEngCihui see 佛手瓜 Từ liên quan Gần nghĩa合掌 · 合掌叉手 · 合掌觀音