合掌瓜
hợp chưởng qua
Hán Việt: hợp chưởng qua · Pinyin: hé zhǎng guā
Tổng quan
xem 佛手瓜
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 佛手瓜
Eng
- CC-CEDICT see 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]
- Cihui see 佛手瓜
Hán Việt: hợp chưởng qua · Pinyin: hé zhǎng guā
xem 佛手瓜