合掌觀音 hợp chưởng quan âm Hán Việt: hợp chưởng quan âm Tổng quan (菩薩)三十三觀音之一。以虛心合掌,故有此名。☸ Cấu tạo: 合 (hợp) + 掌 (chưởng) + 观 (quan) + 音 (âm)Hán Việthợp chưởng quan âmCấu tạo合 + 掌 + 观 + 音 · hợp + chưởng + quan + âm nghĩa thành phần: hợp + chưởng + quan + âm Nghĩa ViệtCihui (菩薩)三十三觀音之一。以虛心合掌,故有此名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa合掌叉手 · 觀音懺法 · 觀音本地 · 觀音淨土 · 觀音無畏 · 觀音玄義 · 觀音義疏 · 观音菩萨