合擊圈 hé jī quān · hợp kích quyển Hán Việt: hợp kích quyển · Pinyin: hé jī quān Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 擊 (kích) + 圈 (quyển)Pinyinhé jī quānHán Việthợp kích quyểnCấu tạo合 + 擊 + 圈 · hợp + kích + quyển nghĩa thành phần: hợp + kích + quyển