合方氏
hợp phương thị
Hán Việt: hợp phương thị · Pinyin: hé fāng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周代官名。掌管修通四方道路,流通财利,统一度量衡,消除怨恶等事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。掌管修通四方道路,流通财利,统一度量衡,消除怨恶等事。
Hán Việt: hợp phương thị · Pinyin: hé fāng shì