合時式 hợp thì thức Hán Việt: hợp thì thức Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 時 (thì) + 式 (thức)Hán Việthợp thì thứcCấu tạo合 + 時 + 式 · hợp + thì + thức nghĩa thành phần: hợp + thì + thức Nghĩa EngCihui after the fashion