合時尚 hợp thì thượng Hán Việt: hợp thì thượng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 時 (thì) + 尚 (thượng)Hán Việthợp thì thượngCấu tạo合 + 時 + 尚 · hợp + thì + thượng nghĩa thành phần: hợp + thì + thượng Nghĩa EngCihui be in the fashion