合殺威 hợp sát uy Hán Việt: hợp sát uy Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 殺 (sát) + 威 (uy)Hán Việthợp sát uyCấu tạo合 + 殺 + 威 · hợp + sát + uy nghĩa thành phần: hợp + sát + uy Nghĩa EngCihui Bux