合格率

hợp cách suất

Hán Việt: hợp cách suất

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (cách) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合格率 égélǜ n. pass/qualification rate

ja

  • JMdict ratio of successful applicants|(examination) pass rate