合格率 hợp cách suất Hán Việt: hợp cách suất Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 格 (cách) + 率 (suất)Hán Việthợp cách suấtCấu tạo合 + 格 + 率 · hợp + cách + suất nghĩa thành phần: hợp + cách + suất Nghĩa EngCihui 合格率 égélǜ n. pass/qualification ratejaJMdict ratio of successful applicants|(examination) pass rate