合格者

hé gé zhě hợp cách giả

Hán Việt: hợp cách giả · Pinyin: hé gé zhě

Tổng quan

đủ tư cách, thích hợp, có thể chọn được

Cấu tạo: (hợp) + (cách) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đủ tư cách, thích hợp, có thể chọn được

Eng

  • Cihui 合格者 égézhě n. qualified person M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict successful candidate|successful applicant|person who has passed an exam