合格證書 hé gé zhèng shū · hợp cách chứng thư Hán Việt: hợp cách chứng thư · Pinyin: hé gé zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 格 (cách) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinhé gé zhèng shūHán Việthợp cách chứng thưCấu tạo合 + 格 + 證 + 書 · hợp + cách + chứng + thư nghĩa thành phần: hợp + cách + chứng + thư