合樂圖 hé lè tú · hợp nhạc đồ Hán Việt: hợp nhạc đồ · Pinyin: hé lè tú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 樂 (nhạc) + 圖 (đồ)Pinyinhé lè túHán Việthợp nhạc đồCấu tạo合 + 樂 + 圖 · hợp + nhạc + đồ nghĩa thành phần: hợp + nhạc + đồ