合歡宴

hé huān yàn hợp hoan yến

Hán Việt: hợp hoan yến · Pinyin: hé huān yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hoan) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合家欢聚的宴席。指除夕团圆宴席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合家欢聚的宴席。指除夕团圆宴席。