合歡帶 hé huān dài · hợp hoan đái Hán Việt: hợp hoan đái · Pinyin: hé huān dài Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 帶 (đái)Pinyinhé huān dàiHán Việthợp hoan đáiCấu tạo合 + 歡 + 帶 · hợp + hoan + đái nghĩa thành phần: hợp + hoan + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象征男女欢爱的丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.象征男女欢爱的丝带。