合歡帽

hé huān mào hợp hoan mạo

Hán Việt: hợp hoan mạo · Pinyin: hé huān mào

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hoan) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魏晋时流行的一种丝织帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋时流行的一种丝织帽子。