合歡殿

hé huān diàn hợp hoan điện

Hán Việt: hợp hoan điện · Pinyin: hé huān diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hoan) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉未央宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉未央宫殿名。