合歡竹 hé huān zhú · hợp hoan trúc Hán Việt: hợp hoan trúc · Pinyin: hé huān zhú Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 竹 (trúc)Pinyinhé huān zhúHán Việthợp hoan trúcCấu tạo合 + 歡 + 竹 · hợp + hoan + trúc nghĩa thành phần: hợp + hoan + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。即双梢竹。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。即双梢竹。