合歡草 hé huān cǎo · hợp hoan thảo Hán Việt: hợp hoan thảo · Pinyin: hé huān cǎo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 草 (thảo)Pinyinhé huān cǎoHán Việthợp hoan thảoCấu tạo合 + 歡 + 草 · hợp + hoan + thảo nghĩa thành phần: hợp + hoan + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神草名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神草名。