合歡被

hé huān bèi hợp hoan bị

Hán Việt: hợp hoan bị · Pinyin: hé huān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hoan) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"合欢被"。