合歡席 hé huān xí · hợp hoan tịch Hán Việt: hợp hoan tịch · Pinyin: hé huān xí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 席 (tịch)Pinyinhé huān xíHán Việthợp hoan tịchCấu tạo合 + 歡 + 席 · hợp + hoan + tịch nghĩa thành phần: hợp + hoan + tịch