合歡扇 hé huān shàn · hợp hoan phiến Hán Việt: hợp hoan phiến · Pinyin: hé huān shàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 扇 (phiến)Pinyinhé huān shànHán Việthợp hoan phiếnCấu tạo合 + 歡 + 扇 · hợp + hoan + phiến nghĩa thành phần: hợp + hoan + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 扇面有對稱圖案,象徵男女相會歡樂的團扇。《文選.班婕妤.怨歌行》:「裁成合歡扇,團團似明月。」