合歡杖 hé huān zhàng · hợp hoan trượng Hán Việt: hợp hoan trượng · Pinyin: hé huān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 杖 (trượng)Pinyinhé huān zhàngHán Việthợp hoan trượngCấu tạo合 + 歡 + 杖 · hợp + hoan + trượng nghĩa thành phần: hợp + hoan + trượng