合歡杯 hé huān bēi · hợp hoan bôi Hán Việt: hợp hoan bôi · Pinyin: hé huān bēi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 杯 (bôi)Pinyinhé huān bēiHán Việthợp hoan bôiCấu tạo合 + 歡 + 杯 · hợp + hoan + bôi nghĩa thành phần: hợp + hoan + bôi