合歡鈴 hé huān líng · hợp hoan linh Hán Việt: hợp hoan linh · Pinyin: hé huān líng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 鈴 (linh)Pinyinhé huān língHán Việthợp hoan linhCấu tạo合 + 歡 + 鈴 · hợp + hoan + linh nghĩa thành phần: hợp + hoan + linh