合水準 hợp thủy chuẩn Hán Việt: hợp thủy chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Hán Việthợp thủy chuẩnCấu tạo合 + 水 + 準 · hợp + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: hợp + thủy + chuẩn Nghĩa EngCihui up scratch